Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lake salmon


noun
Atlantic salmon confined to lakes of New England and southeastern Canada
Syn:
landlocked salmon
Hypernyms:
Atlantic salmon, Salmo salar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.